Era 2 là bước tiến hóa của dòng case kích thước nhỏ mang tính biểu tượng của chúng tôi — kết hợp giữa đổi mới thiết kế và năng lực kỹ thuật vượt trội.








Thông số kỹ thuật
Khay ổ cứng 3.5"/2.5": 0 vị trí, không đi kèm
Khay ổ 2.5" riêng biệt: 4 vị trí, đi kèm 4 (2 vị trí phía sau khay mainboard)
Khay ổ 5.25": 0 vị trí, không đi kèm
Khe mở rộng (Expansion slots): 3 khe
Hỗ trợ mainboard: ITX
Loại nguồn hỗ trợ: SFX / SFX-L
Cổng kết nối phía trước:: 1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2 x USB 3.0, Audio
Vị trí lắp quạt tổng cộng: 4 x 120 mm hoặc 2 x 120 mm + 2 x 140 mm (đi kèm sẵn 2 quạt 120 mm Aspect PWM)
Quạt phía trên (Top): 2 x 120 mm hoặc 2 x 140 mm
Quạt phía dưới (Bottom): 2 x 120 mm
Lọc bụi: Phía dưới
Hỗ trợ radiator phía trên: Tối đa 315 x 140 mm (độ dày tổng ≤ 52 mm) hoặc 300 x 140 mm (độ dày tổng ≤ 58 mm)
Chiều dài GPU tối đa: 326 mm
Chiều cao GPU tối đa: 137 mm
Độ dày GPU tối đa: 48–63 mm (tùy vị trí khay mainboard)
Chiều cao tản CPU tối đa: 55–70 mm (tùy vị trí khay mainboard)
Lỗ đi dây (grommets): Không
Dây cố định cáp: Có (đi kèm 2 dây)
Ốc vặn tay (captive thumbscrews): Có (cho PCI-e)
Chất liệu panel: Nhôm
Tương thích VGA GeForce dạng SFF-Ready Enthusiast: Có
Lưu ý: Nếu bạn sử dụng dây riser PCIe 4.0 của Era 2 cùng với mainboard và GPU hỗ trợ PCIe 5.0, hãy thiết lập cấu hình khe PCIe trong BIOS/UEFI về PCIe Gen4 để đảm bảo hệ thống ổn định nhất.
Thông tin khác:
Kích thước case (DxRxC): 366 x 165 x 314 mm
Kích thước không tính chân/chi tiết nhô ra: 365 x 165 x 314 mm
Trọng lượng tịnh: 4.64 kg
Kích thước đóng gói: 455 x 250 x 408 mm
Trọng lượng tổng: 5.74 kg
Phụ kiện đi kèm: Case, hộp phụ kiện, thư từ nhà thiết kế, hướng dẫn nhanh
Phụ kiện trong hộp: 16 ốc SSD, 4 ốc nguồn, 8 ốc mainboard, 4 dây rút














































































































































































































