Nguồn máy tính ATX 1600W chuẩn Platinum nhỏ gọn nhất, Chiều dài: 150mm
Chuẩn ATX 3.1 & PCIe 5.1 (Đi kèm cáp nguồn 12V-2x6 chuẩn Native)
Thiết kế dây rời hoàn toàn (Full Modular)
Đạt chứng nhận Cybenetics Platinum
Quạt đệm khí động học (FDB) kích thước 140mm
Thiết kế tự động nhận diện dải điện áp rộng 100V~240V (Active PFC)
Sử dụng 100% tụ điện Nhật Bản chịu nhiệt 105°C
Tương thích với chế độ chờ Modern Standby
Chế độ ECO ngắt quạt hoàn toàn (0 RPM) khi tải nhẹ





Mã sản phẩm: SF-1600F14SP
Công suất: 1600W (Dải điện áp 200V-240V)
Chứng nhận 80PLUS®
Hiệu suất: 20% tải đạt 90%; 50% tải đạt 92%; 100% tải đạt 89% (Đạt chuẩn Platinum ở dải 115V)
Cấp hiệu suất Cybenetics: Platinum (Hiệu suất tổng thể ≥ 91% ~ <93% ở dải 230V)
Mức độ tiếng ồn Cybenetics: (Chưa cập nhật / Để trống)
Chuẩn thiết kế Intel: EPS 12V v2.92 , ATX 3.1
Tương thích CPU: Hỗ trợ tất cả các vi xử lý đa nhân Intel / AMD & Tương thích với bo mạch chủ chuẩn ATX / BTX / BTF
Kích thước: 150mm (Dài) x 150mm (Rộng) x 86mm (Cao)
Thông tin quạt (Fan Information)
• Kích thước quạt: 140mm:
• Vòng bi quạt: Bạc đạn kép (Dual Ball Bearing) siêu im lặng
Đặc tính điện (Electrical Features)
• Tần số: 60 / 50Hz:
• Loại PFC: APFC toàn dải (Active PFC)
• Điện áp AC đầu vào: 200V-240V
Mạch bảo vệ (Protection) :OVP (Quá áp) / OCP (Quá dòng) / OPP (Quá công suất) / SCP (Nắn dòng/Nắn mạch) / UVP (Thấp áp) / OTP (Quá nhiệt) / SIP (Dòng điện đột biến)
Nhiệt độ hoạt động: Đã vượt qua kiểm tra thử nghiệm tải nóng ở 50℃
Thông tin dây cáp (Cable Information)
• Dạng dây: Tháo rời hoàn toàn (Fully Modular)
• Loại dây: Trang bị dây cáp dệt mềm mại, linh hoạt
An toàn & Môi trường
• Chứng nhận an toàn & EMC: cTÜVus / TÜV / CB / CE / FCC / UKCA / RCM / BSMI / RoHS / KCC / EAC / CCC
• Tuân thủ môi trường: Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star & quy định EuP (Sản phẩm sử dụng năng lượng)
Công suất đầu ra:
Mã sản phẩm: SF-1600F14SP
Dòng điện AC đầu vào: 200-240V~ 10A 60Hz/50Hz
| Dòng điện DC đầu ra (DC OUTPUT) | +3.3V | +5V | +12V | -12V | +5VSB |
| Dòng điện đầu ra tối đa (Max Output Current) | 20A | 20A | 133.3A | 0.5A | 3.0A |
| Công suất kết hợp tối đa (Max Combined Wattage) | 100W | 1599.6W | 6W | 15W | |
| Tổng công suất danh định | 1600W | ||||
























































































































































































